menu_book
見出し語検索結果 "giam cầm" (1件)
giam cầm
日本語
動監禁する
Kẻ bắt cóc đã giam cầm nạn nhân trong nhiều ngày.
誘拐犯は被害者を数日間監禁した。
swap_horiz
類語検索結果 "giam cầm" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "giam cầm" (1件)
Kẻ bắt cóc đã giam cầm nạn nhân trong nhiều ngày.
誘拐犯は被害者を数日間監禁した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)